Dịch nghĩa:
2時半の電車に乗ったら何時にボストンに着きますか?
Nếu tôi lên chuyến tàu lúc 2 giờ rưỡi thì mấy giờ tôi sẽ đến Boston?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
何
Hà
gì
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo