Dịch nghĩa:
1977年には、ファディルさんがイスラム教へ改宗しました。
Vào năm 1977, ông Fadil đã chuyển sang đạo Hồi.
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
教
Giáo
giáo dục
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
宗
Tông
tôn giáo; phái