Dịch nghĩa:

Hãy đảm bảo đến trường trước 8:30.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Đăng leo; trèo lên
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa