Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
8時
はちじ
も
過
す
ぎたのでその
日
ひ
は
打
う
ち
切
き
りにした。
Đã quá 8 giờ nên hôm đó chúng tôi đã kết thúc sớm.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
其の
その
đó; cái đó
日
ひ
ngày; ngày tháng
打ち切り
うちきり
kết thúc; đóng lại; hủy bỏ
為る
する
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
切
Thiết
cắt; sắc bén