Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
8年間
はちねんかん
も
乗
の
った
車
くるま
はほとんど
価値
かち
がない。
Chiếc xe đã đi được 8 năm gần như không còn giá trị.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
年間
ねんかん
một năm
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
車
くるま
xe hơi; ô tô
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
価値
かち
giá trị; công lao
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
乗
Thừa
lên xe; nhân
車
Xa
xe
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị