Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

5時ごじまでに帰宅きたくするのなら出でかけてもよい。
Nếu bạn về nhà trước 5 giờ thì có thể đi.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

時
じ
giờ; giờ đồng hồ
帰宅
きたく
trở về nhà; về nhà
為る
する
làm
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
帰
Quy trở về; dẫn đến
宅
Trạch nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật