Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
20才
にじゅっさい
になるまでタバコを
吸
す
ってはいけない。
Bạn không được phép hút thuốc cho đến khi 20 tuổi.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
成る
なる
trở thành; đạt được
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
吸
Hấp
hút; hít