Dịch nghĩa:
20ドル札3枚、5ドル札6枚、残りを1ドル札でお願いします。
Xin vui lòng cho tôi 3 tờ 20 đô, 6 tờ 5 đô và số còn lại là tờ 1 đô.
Từ vựng:
Hán tự:
札
Trát
thẻ; tiền giấy
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
残
Tàn
còn lại; dư
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn