Dịch nghĩa:
2つの問題が未解決のままであった。
Vẫn còn hai vấn đề chưa được giải quyết.
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm