Dịch nghĩa:
100万円獲得したら、どうしますか。
Nếu bạn thắng 1 triệu yên, bạn sẽ làm gì?
Từ vựng:
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
獲
Hoạch
chiếm; lấy; kiếm được
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích