Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

100万まん円えん持もっているとしたらどうしますか。
Nếu bạn có 1 triệu yên, bạn sẽ làm gì?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~としたら (〜to shitara)

Diễn tả tình huống giả định; 'nếu', 'giả sử', 'giả định'.
JLPT N3

Từ vựng:

円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

万
Vạn mười nghìn
円
Viên vòng tròn; yên; tròn
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật