Dịch nghĩa:
10人の警官がその地域のパトロールについた。
10 sĩ quan cảnh sát đã tuần tra khu vực đó.
Hán tự:
人
Nhân
người
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ