Dịch nghĩa:
1週間の有給休暇を取りたいのですが。
Tôi muốn xin nghỉ phép có lương một tuần.
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
有
Hữu
sở hữu; có
給
Cấp
lương; cấp
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
取
Thủ
lấy; nhận