Dịch nghĩa:

Thời tiết trong thời gian này của năm thay đổi thất thường.

Hán tự:

Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Thời thời gian; giờ
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
bất thường; thay đổi; kỳ lạ