Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鼻
はな
がムズムズして、くしゃみが
止
と
まらないの。
Mũi tôi ngứa và hắt xì không ngừng.
Từ vựng:
鼻
はな
mũi
ムズムズ
ngứa; cảm thấy ngứa
為る
する
làm
Hán tự:
鼻
Tị
mũi; mõm
止
Chỉ
dừng