Dịch nghĩa:
黒塗りのリムジンがキーというタイヤの音と共に角を曲がった。
Chiếc limousine màu đen rẽ quanh góc phố cùng tiếng kêu của lốp xe.
Từ vựng:
Hán tự:
黒
Hắc
đen
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
共
Cộng
cùng nhau
角
Giác
góc; sừng; gạc
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng