Dịch nghĩa:
魚釣りは最も人気のある趣味の一つである。
Câu cá là một trong những sở thích phổ biến nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
一
Nhất
một