Dịch nghĩa:
魅力がなく、愛らしくもなかった。でも、僕は買った。
Nó không hề hấp dẫn hay đáng yêu, nhưng tôi vẫn mua nó.
Từ vựng:
Hán tự:
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
買
Mãi
mua