Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
高齢
こうれい
の
男性
だんせい
は
危
あや
うく
車
くるま
にひかれるところでした。
Người đàn ông cao tuổi suýt nữa thì bị xe đâm.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
高齢
こうれい
tuổi cao; tuổi già
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
車
くるま
xe hơi; ô tô
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
齢
Linh
tuổi
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
車
Xa
xe