Dịch nghĩa:
高校野球チームは選手権大会で競いあった。
Đội bóng chày trường trung học đã thi đấu tại giải vô địch.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
競
Cạnh
cạnh tranh