Dịch nghĩa:
高校に行くのはすばらしいと思います。
Tôi nghĩ việc đi học trung học là tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
思
Tư
nghĩ