Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
高価
こうか
なものもあれば、
大変
たいへん
安
やす
いものもある。
Có những thứ rất đắt đỏ, nhưng cũng có những thứ rất rẻ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
高価
こうか
giá cao
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
安い
やすい
rẻ; không đắt
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình