Dịch nghĩa:
馬鹿じゃないのよ。計算が苦手なだけよ。
Tôi không phải là người ngốc, chỉ là không giỏi tính toán thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
手
Thủ
tay