Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

馬うまに乗のること以外いがいに私わたしにはすることができなかった。
Ngoài việc cưỡi ngựa, tôi không thể làm gì khác.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

馬
うま
ngựa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
以外
いがい
loại trừ; ngoại trừ (cho); ngoài; khác với; ngoài ra
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

馬
Mã ngựa
乗
Thừa lên xe; nhân
以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại bên ngoài
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật