Dịch nghĩa:

Lắc đầu từ chối.

Hán tự:

Thủ cổ; bài hát
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
Chấn lắc; vẫy
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Thừa nghe; nhận
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
Dữ ban tặng; tham gia