Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべるためには生いきなければならないと彼かれは言いう。
Anh ấy nói rằng phải sống để ăn.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

食べる
たべる
ăn
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
生きる
いきる
sống; tồn tại
成る
なる
trở thành; đạt được
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
生
Sinh sinh; cuộc sống
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật