Dịch nghĩa:

Máy bay đến Narita lúc mấy giờ?

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Thời thời gian; giờ
Thành trở thành; đạt được
Điền ruộng lúa
Đáo đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo