Dịch nghĩa:
飛行機でめまいを感じたことはありますか?
Bạn có bao giờ cảm thấy chóng mặt trên máy bay không?
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác