Dịch nghĩa:
風邪を引くと、風邪がなかなか抜けませんよ。
Khi bị cảm, cảm giác này khó có thể biến mất.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua