Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
風邪
かぜ
をひかないよう
体
からだ
を
大事
だいじ
にしなさい。
Hãy chăm sóc sức khỏe để không bị cảm.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
風邪
かぜ
cảm lạnh
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
体
からだ
cơ thể
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do