Dịch nghĩa:
靴を履いて夕食を食べに行きましょう。
Hãy mang giày đi ăn tối nào.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng