Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
靴
くつ
の
片方
かたほう
はここにあるんだけど。もう
片一方
かたいっぽう
はどこだろう?
Một chiếc giày thì ở đây này, chiếc còn lại thì đâu nhỉ?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
片方
かたほう
một bên; một phía; bên kia; phía bên kia
此処
ここ
đây
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もう
đã; rồi
片一方
かたいっぽう
một bên; một phía; bên kia; phía bên kia
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
一
Nhất
một