Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
静
しず
かにならないかなぁ。いらいらするな。
Giá mà mọi thứ yên tĩnh đi, thật là khó chịu.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
成る
なる
trở thành; đạt được
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh