Dịch nghĩa:
電車の中で席を譲るのって、照れくさいよね。
Nhường chỗ trong tàu thật là ngại ngùng.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
譲
Nhượng
nhường; chuyển giao; chuyển nhượng
照
Chiếu
chiếu sáng