Dịch nghĩa:
電車に乗ってから切符を買えますか?
Tôi có thể mua vé sau khi lên tàu không?
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
買
Mãi
mua