Dịch nghĩa:
電車だと、横浜へは何時頃に着きますか?
Đi tàu, tôi sẽ đến Yokohama vào khoảng mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo