Dịch nghĩa:
雷が今にも落ちそうな激しい音でごろごろと鳴った。
Tiếng sấm sét ầm ầm như sắp đánh xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
今
Kim
bây giờ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
鳴
Minh
hót; kêu; vang