Dịch nghĩa:
雪は降ってたけど、外はそんなに寒くなかった。
Tuyết rơi nhưng bên ngoài không quá lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
外
Ngoại
bên ngoài
寒
Hàn
lạnh