Dịch nghĩa:
雨のため、コンサートの聴衆は少なかった。
Vì mưa, số khán giả tham dự buổi hòa nhạc ít hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
少
Thiếu
ít