Dịch nghĩa:
雨が屋根からゆっくりと滴り落ちた。
Mưa đang từ từ rơi xuống từ mái nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
滴
Tích
nhỏ giọt; giọt
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn