Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雨
あめ
があと2・
3時間
さんじかん
、
降
ふ
らないでくれたらなあ。
Giá mà trời không mưa thêm 2-3 giờ nữa.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
時間
じかん
thời gian
降る
ふる
rơi
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng