Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
隣
となり
の
家
いえ
のラジオがうるさくていらいらする。
Tiếng radio từ nhà bên cạnh ồn ào khiến tôi cảm thấy khó chịu.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
ラジオ
radio
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ