Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
鍵
かぎ
はいくつある?」とペパーバーグが
聞
き
く。
"Có bao nhiêu chìa khóa?" Pepperberg hỏi.
Từ vựng:
鍵
かぎ
chìa khóa
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
ペパー
tiêu
バーグ
bít tết Hamburg
聞く
きく
nghe
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe