Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
銀行
ぎんこう
のところで
降
お
りて、A52に
乗
の
り
換
か
えないと
駄目
だめ
ですよ。
Bạn phải xuống xe ở ngân hàng và chuyển sang xe buýt A52.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
銀行
ぎんこう
ngân hàng
降りる
おりる
xuống (ví dụ như núi); đi xuống
乗り換える
のりかえる
chuyển (tàu); đổi (xe buýt, tàu)
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
乗
Thừa
lên xe; nhân
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm