Dịch nghĩa:
鉱業はチリの主要な収入源の一つである。
Khai thác mỏ là một trong những nguồn thu nhập chính của Chile.
Từ vựng:
Hán tự:
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
源
Nguyên
nguồn; gốc
一
Nhất
một