Dịch nghĩa:
鉦や太鼓で探しあてた割には、あいつ期待はずれだったよな。
Sau bao nhiêu công sức tìm kiếm bằng cồng chiêng trống, hắn thật là thất vọng.
Từ vựng:
Hán tự:
鉦
Chinh
chuông
太
Thái
mập; dày; to
鼓
Cổ
trống; đánh; khích lệ; tập hợp
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào