Dịch nghĩa:

Kim đồng hồ quay một vòng mỗi giờ.

Hán tự:

Châm kim; ghim
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Tâm trái tim; tâm trí
Nhất một
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1