Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
金曜日
きんようび
までに
第
だい
4章
よんしょう
を
読
よ
んどきなさい。
Đọc xong chương thứ tư trước thứ Sáu nhé.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
金曜日
きんようび
thứ Sáu
章
しょう
chương; phần
読む
よむ
đọc
為さる
なさる
làm
Hán tự:
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
第
Đệ
số; nơi ở
章
Chương
chương; huy hiệu
読
Độc
đọc