Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
野球
やきゅう
場
じょう
は
興奮
こうふん
した
観客
かんきゃく
でいっぱいだった。
Sân bóng chày đầy ắp khán giả hào hứng.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
野球場
やきゅうじょう
sân bóng chày; sân vận động bóng chày
興奮
こうふん
phấn khích; kích thích; kích động
為る
する
làm
観客
かんきゃく
khán giả
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
場
Trường
địa điểm
興
Hưng
hứng thú
奮
Phấn
kích động; phấn chấn; phát triển
観
quan điểm; diện mạo
客
Khách
khách