Dịch nghĩa:
野球場には多くの興奮したファンがいました。
Có nhiều fan hào hứng ở sân bóng chày.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
場
Trường
địa điểm
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
興
Hưng
hứng thú
奮
Phấn
kích động; phấn chấn; phát triển